Facebook icon
YouTube icon

Một Số Câu Tiếng Anh Thông Dụng Hằng Ngày

Thân gửi các bạn một số câu tiếng anh thông dụng để giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn có thêm nhiều điều thú vị khi học những câu tiếng anh này nhé!

 Có chuyện gì vậy? ----> What's up?

 Dạo này ra sao rồi? ----> How's it going?

 Dạo này đang làm gì? ----> What have you been doing?

 Không có gì mới cả ----> Nothing much

 Bạn đang lo lắng gì vậy? ----> What's on your mind?

 Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi ----> I was just thinking

 Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi ----> I was just daydreaming

 Không phải là chuyện của bạn ----> It's none of your business

 Vậy hả? ----> Is that so?

 Làm thế nào vậy? ----> How come?

 Chắc chắn rồi! ----> Absolutely!

 Quá đúng! ----> Definitely!

 Dĩ nhiên! ----> Of course!

 Chắc chắn mà ----> You better believe it!

 Tôi đoán vậy ----> I guess so

 Làm sao mà biết được ----> There's no way to know.

 Tôi không thể nói chắc ---> I can't say for sure ( I don't know)

 Chuyện này khó tin quá! ----> This is too good to be true!

 Thôi đi (đừng đùa nữa) ----> No way! ( Stop joking!)

 Tôi hiểu rồi ----> I got it

 Quá đúng! ----> Right on! (Great!)

 Tôi thành công rồi! ----> I did it!

 Có rảnh không? ----> Got a minute?

 Đến khi nào? ----> 'Til when?

 Vào khoảng thời gian nào? ----> About when?

 Sẽ không mất nhiều thời gian đâu ----> I won't take but a minute

 Hãy nói lớn lên ----> Speak up

 Có thấy Melissa không? ----> Seen Melissa?

 Thế là ta lại gặp nhau phải không? ----> So we've met again, eh?

 Đến đây ----> Come here

 Ghé chơi ----> Come over

 Đừng đi vội ----> Don't go yet

 Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau ----> Please go first. After you

 Cám ơn đã nhường đường ----> Thanks for letting me go first

 Thật là nhẹ nhõm ----> What a relief

 Anh đang làm cái quái gì thế kia?-->What the hell are you doing?

 Bạn đúng là cứu tinh.Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà ----> You're a life saver. I know I can count on you.

 Đừng có giả vờ khờ khạo! ----> Get your head out of your ass!

 Xạo quá! ----> That's a lie!

 Làm theo lời tôi ----> Do as I say

 Đủ rồi đó! ----> This is the limit!

 Hãy giải thích cho tôi tại sao ----> Explain to me why

Thật là đáng ghét ----> What a jerk!

CÁC TIN KHÁC

Trung tâm Ngoại ngữ Cambridge - Bến Tre

Đăng ký tư vấn